Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng chú trọng tối ưu chi phí vận hành, những dòng xe ben có khả năng tải khỏe, vận hành bền bỉ và duy trì hiệu suất ổn định đang trở thành lựa chọn ưu tiên trong lĩnh vực khai thác mỏ, san lấp và xây dựng hạ tầng.
Chenglong H7 390HP (8×4) cầu dầu là một trong những mẫu xe nổi bật nhờ sự kết hợp hài hòa giữa động cơ mạnh mẽ, khung gầm chắc chắn và khả năng khai thác hiệu quả trong thực tế.
Động cơ Yuchai 390HP mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu
Xe được trang bị động cơ Yuchai YCK09L390-50 sử dụng hệ thống phun nhiên liệu Common Rail kết hợp công nghệ xử lý khí thải SCR của Bosch, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Thông số động cơ gồm:
- Động cơ 6 xi lanh thẳng hàng, 4 kỳ, tăng áp và làm mát khí nạp
- Dung tích xi lanh 8.867 cm³
- Công suất cực đại 390HP (287kW) tại 1.900 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại đạt 1.800Nm trong dải tua 1.100–1.500 vòng/phút
- Tỷ số nén 20,1:1
Ưu điểm nổi bật của cấu hình này là mô-men xoắn lớn xuất hiện từ vòng tua thấp, giúp xe tăng tốc nhẹ nhàng, leo dốc khỏe và duy trì lực kéo ổn định khi vận chuyển vật liệu tải nặng liên tục.
Hộp số đồng tốc – Linh hoạt trên mọi địa hình
Chenglong H7 390HP sử dụng hộp số cơ khí 12JSD180T với 12 số tiến và 2 số lùi, tích hợp đồng tốc giúp sang số mượt và dễ thao tác hơn.
Dải tỷ số truyền rộng hỗ trợ xe vận hành hiệu quả trong nhiều điều kiện khác nhau:
- Di chuyển linh hoạt tại công trường, mỏ đá hoặc đường gồ ghề
- Giữ tốc độ ổn định khi chạy đường trường
- Giảm áp lực và mệt mỏi cho tài xế trong thời gian vận hành dài
Cầu dầu 8×4 – Tải khỏe, bám đường tốt
Cấu hình 8×4 cầu dầu giúp xe phát huy tối đa khả năng chịu tải trong điều kiện làm việc nặng:
- Trục trước tải trọng 2 × 7 tấn
- Trục sau chủ động 2 × 16 tấn, tỷ số truyền 4.769
Hệ thống cầu dầu tải lớn mang lại độ bám đường tốt hơn khi vận hành trong điều kiện mỏ đá, nền đất yếu hoặc đường bùn lầy, đồng thời nâng cao độ bền và tính ổn định của xe.
Khung chassis chắc chắn, hệ thống treo tối ưu tải nặng
Khung chassis được thiết kế dạng chữ U song song với tiết diện 282 (8+4) mm, kết hợp các dầm ngang tán nguội nhằm tăng khả năng chịu xoắn và độ cứng vững khi ben tải lớn.
Hệ thống treo gồm:
- Treo trước sử dụng 11 lá nhíp bán elip, giảm chấn thủy lực hai chiều và thanh cân bằng
- Treo sau dùng 13 lá nhíp bán elip chuyên dụng cho xe ben tải nặng
Cấu hình này giúp xe hoạt động ổn định trong điều kiện đổ tải liên tục, hạn chế tình trạng cong vênh khung gầm khi khai thác cường độ cao.
Thùng ben và lốp xe, tối ưu cho vận chuyển vật liệu
Xe được trang bị lốp 12R22.5 cùng mâm 9.00 × 22.5, phù hợp cho nhu cầu tải nặng và di chuyển trên nhiều loại địa hình.
Thùng ben sử dụng thép chống mài mòn NM450 với đáy dày 4 ly và thành dày 3 ly, tăng khả năng chịu va đập và tuổi thọ sử dụng.
Hệ thống ben Hyva FC157 hỗ trợ nâng hạ nhanh và ổn định. Kích thước lọt lòng thùng đạt:
- Dài: 6.400 / 6.320 mm
- Rộng: 2.200 / 1.413 mm
- Cao: 1.060 mm
Thiết kế thùng phù hợp để vận chuyển đá, cát, đất san lấp, quặng và nhiều loại vật liệu xây dựng khác.
Cabin H7 rộng rãi và tiện nghi
Cabin H7 được thiết kế hiện đại với không gian rộng, hỗ trợ tối đa cho tài xế trong các ca làm việc dài:
- Ghế hơi khí nén giúp giảm rung lắc và mệt mỏi
- Trang bị điều hòa không khí
- Tầm nhìn thoáng và không gian cabin rộng rãi
- Cabin lật điện thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo dưỡng
Lý do nên lựa chọn Chenglong H7 390HP cầu dầu
- Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và vận hành bền bỉ
- Cầu dầu tải lớn phù hợp cho mỏ đá và công trường nặng
- Khung gầm chắc chắn, hệ thống nhíp dày cho tuổi thọ cao
- Chi phí đầu tư hợp lý, tối ưu hiệu quả khai thác lâu dài
Thông số kỹ thuật xe ben Chenglong H7 390HP (8×4) cầu dầu
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
| Model | LZ3311H7FB1 |
| Động cơ | Yuchai YCK09L390-50, Common Rail + SCR |
| Công suất | 390 HP tại 1.900 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 1.800 Nm (1.100–1.500 vòng/phút) |
| Hộp số | 12JSD180T, 12 số tiến – 2 số lùi |
| Lốp | 12R22.5 |
| Kích thước tổng thể | 9.125 × 2.500 × 3.450 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.950 + 3.050 + 1.350 mm |
| Trọng lượng bản thân | 13.070 kg |
| Tải trọng | 16.800 kg |
| Tổng tải trọng | 31.000 kg |
| Tốc độ tối đa | 82 km/h |
| Khả năng leo dốc | 45% |
| Khoảng sáng gầm | 320 mm |
| Vòng quay tối thiểu | ≤ 24 m |







